否認する

hitei suruÂm Hán-Việtbất nhận
phủ nhận

彼はその罪を否認した。

Anh ấy phủ nhận tội ác đó.


trang trọng

Từ chối hoặc phủ nhận sự thật, sự việc nào đó, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận.

被告はすべての罪状を否認した。

Bị cáo phủ nhận tất cả các tội danh.

彼女はその事実を否認するつもりはない。

Cô ấy không có ý định phủ nhận sự thật đó.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi tranh luận về sự thật.

Cụm từ kết hợp

事実を否認するphủ nhận sự thật罪を否認するphủ nhận tội ác関与を否認するphủ nhận sự liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '否認' (hitei) có gốc Hán Việt là 'bất nhận', nghĩa là 'không nhận', 'phủ nhận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '否認する' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong pháp lý hoặc khi có tranh luận về sự thật.

Phân tích từ

否
không
prefix
+
認
nhận
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt