君さん
「君さん」はVietnameseでどういう意味ですか?
người bạn thân君さん、今日も元気だね!
Người bạn thân, ngày nay cũng vui vẻ à!
「君さん」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
thông thường
Một cách thân mật để gọi người bạn thân hoặc người bạn thân thiết, thường dùng giữa bạn bè hoặc người cùng tuổi.
君さん、この映画見た?
Người bạn thân, anh đã xem phim đó chưa?
Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người cùng tuổi. Có thể dùng cho cả nam và nữ.
Nguồn gốc từ
Từ '君' (kimi) có nghĩa là 'người bạn thân' hoặc 'người thân thiết', còn 'さん' (san) là hậu tố tôn trọng. '君さん' kết hợp hai từ này để tạo ra một cách gọi thân mật nhưng vẫn tôn trọng.
Ghi chú sử dụng
Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người cùng tuổi. Có thể dùng cho cả nam và nữ. Không dùng trong các hoàn cảnh chính thức.
Phân tích từ
君
người bạn thân
rootさん
hậu tố tôn trọng
suffixTừ Điển Nhật Việt