吸収

kyūshū

「吸収」はVietnameseでどういう意味ですか?

hấp thụ

植物は光合成によって二酸化炭素を吸収します。

Thực vật hấp thụ khí CO₂ thông qua quá trình quang hợp.


「吸収」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Y học
trang trọng

hấp thụ chất lỏng, khí hoặc nhiệt vào bên trong

体内の水分を吸収するために、水をゆっくり飲むことが大切です。

Uống nước từ từ rất quan trọng để cơ thể hấp thụ nước hiệu quả.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc kỹ thuật.

trang trọng

tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm

彼女は新しい技術を素早く吸収する能力があります。

Cô ấy có khả năng tiếp thu công nghệ mới rất nhanh.

Dùng trong giáo dục, đào tạo hoặc phát triển cá nhân.

Kinh doanh
trang trọng

hấp thu doanh nghiệp nhỏ hơn bởi doanh nghiệp lớn hơn (trong kinh doanh)

その会社は競合他社を吸収合併した。

Công ty đó đã thâu tóm và sáp nhập đối thủ cạnh tranh.

Thuật ngữ tài chính, thường dùng trong ngữ cảnh sáp nhập doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

栄養を吸収するhấp thụ dinh dưỡng知識を吸収するtiếp thu kiến thức会社を吸収するthâu tóm công ty

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

吸収合併cụm từ
sáp nhập doanh nghiệp thông qua thâu tóm

Mẹo hay

Phân biệt 吸収 và 摂取

吸収 thường dùng cho chất lỏng, khí hoặc năng lượng (ví dụ: hấp thụ nước, hấp thụ nhiệt). 摂取 thường dùng cho thức ăn, thuốc hoặc dinh dưỡng (ví dụ: uống thuốc, hấp thụ dinh dưỡng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 吸収 trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về hấp thụ chất lỏng, khí hoặc nhiệt, 吸収 là từ chính xác nhất. Ví dụ: 体が栄養を吸収する (Cơ thể hấp thụ dinh dưỡng).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 吸 (hấp, hút vào) + 收 (thu, thu nhận). Gốc Hán-Việt: hấp thu.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng dưới dạng động từ (吸収する) hoặc danh từ. Trong tiếng Nhật, nó thường mang nghĩa tích cực (tiếp thu, hấp thụ) nhưng cũng có thể ám chỉ sự thâu tóm (doanh nghiệp).

Phân tích từ

吸
hút vào, hấp thụ
kanji
+
収
thu nhận, thu vào
kanji
Từ Điển Nhật Việt