反射
「反射」はどういう意味ですか?
phản xạ光が鏡に反射する。
Ánh sáng phản xạ trên gương.
「反射」の正しい使い方は?
Hiện tượng ánh sáng, sóng hoặc nhiệt quay trở lại môi trường cũ sau khi va chạm bề mặt.
反射率の高い素材は省エネルギーに貢献する。
Vật liệu có tỷ lệ phản xạ cao góp phần tiết kiệm năng lượng.
Trong vật lý, phản xạ có thể là phản xạ gương (反射率 100%) hoặc phản xạ khuếch tán (反射率 thấp hơn).
Phản ứng tự động của cơ thể đối với kích thích bên ngoài, không qua ý thức.
膝蓋腱反射を検査する。
Kiểm tra phản xạ gân xương bánh chè.
Ví dụ: phản xạ ánh sáng đồng tử (対光反射), phản xạ rút chân khi bị đau.
Phản ứng tức thời và không suy nghĩ trước của con người trước tình huống.
彼は怒りの反射で手を上げた。
Anh ấy giơ tay lên do phản xạ tức giận.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hành vi (behavioral psychology).
Hiện tượng tín hiệu điện tử quay trở lại nguồn do trở kháng không khớp.
高周波回路では反射を防ぐためにインピーダンス整合が必要だ。
Trong mạch cao tần, cần khớp trở kháng để ngăn phản xạ.
Gây nhiễu tín hiệu trong truyền thông vô tuyến (例: 反射波).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 反射 vs 反応
反射 chỉ phản ứng tự động, không qua ý thức (ví dụ: phản xạ gân xương). 反応 chỉ sự đáp lại có ý thức hoặc có suy nghĩ (ví dụ: phản ứng với tin tức).
Quy tắc vàng
反射 trong vật lý
Luôn đi kèm với các thuật ngữ như 反射率 (hệ số phản xạ), 反射角 (góc phản xạ), 入射角 (góc tới).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢語) '反射' (phản xạ), gồm 反 (phản: phản đối, quay lại) + 射 (xạ: bắn, chiếu). Dùng trong tiếng Nhật từ thời Edo (江戸時代) để dịch thuật ngữ khoa học phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/ kỹ thuật. Trong đời sống thường ngày, người Nhật ít dùng trừ khi nói về phản xạ sinh học (例: 反射的に手を引く).