反対語
「反対語」はどういう意味ですか?
từ trái nghĩa「暑い」の反対語は「寒い」です。
Từ trái nghĩa của "nóng" là "lạnh".
「反対語」の正しい使い方は?
từ có nghĩa đối lập hoàn toàn với từ khác trong cùng ngữ cảnh
「行く」の反対語は「来る」です。
Từ trái nghĩa của "đi" là "đến".
「高い」の反対語は「安い」です。
Từ trái nghĩa của "đắt" là "rẻ".
反対語 thường được sử dụng trong ngữ pháp và học ngôn ngữ để phân biệt nghĩa của từ. Có thể tìm thấy trong từ điển đối nghĩa hoặc sách giáo khoa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 反対語 và 類義語
反対語 là từ trái nghĩa hoàn toàn (ví dụ: nóng - lạnh), trong khi 類義語 là từ có nghĩa tương tự nhưng không đối lập (ví dụ: vui - hạnh phúc).
Quy tắc vàng
Cách tìm 反対語
Có thể tra cứu trong từ điển đối nghĩa, sử dụng tiền tố (ví dụ: bất- trong bất hợp pháp) hoặc hậu tố (ví dụ: -phi trong phi nghĩa), hoặc dựa vào ngữ cảnh sử dụng.
Nguồn gốc từ
反対 (hantai) nghĩa là "đối lập" + 語 (go) nghĩa là "từ". Kết hợp thành "từ đối lập".
Ghi chú sử dụng
反対語 thường được sử dụng trong ngữ pháp, giảng dạy ngôn ngữ, hoặc viết luận. Không nên nhầm lẫn với 同義語 (từ đồng nghĩa) hay 類義語 (từ gần nghĩa).