類義語
「類義語」はどういう意味ですか?
từ đồng nghĩa「類義語」とは、似た意味を持つ言葉同士の関係を指す用語です。
Từ 'từ đồng nghĩa' chỉ mối quan hệ giữa các từ có nghĩa tương tự nhau.
「類義語」の正しい使い方は?
trang trọng
Từ có nghĩa gần giống hoặc tương tự nhau trong cùng một ngôn ngữ.
「美しい」と「綺麗」は類義語の関係にあります。
Từ 'đẹp' và 'xinh đẹp' là những từ đồng nghĩa.
類義語辞典を使って、似た意味の言葉を探すことができます。
Bạn có thể sử dụng từ điển từ đồng nghĩa để tìm những từ có nghĩa tương tự.
類義語は完全に同じ意味ではなく、微妙なニュアンスの違いがある場合が多い。
Mẹo hay
類義語を使う際の注意点
類義語は似た意味でもニュアンスが異なることがある。例えば「疲れた」と「くたびれた」は似ているが、前者は肉体的、後者は精神的な疲労を表すことが多い。
Quy tắc vàng
類義語の活用
類義語を使う際は、文脈や使われる場面に応じて適切な語を選ぶ。辞書や類義語辞典を活用して、微妙な違いを理解しよう。
Nguồn gốc từ
「類義語」は漢字語で、漢語の「類」 (giống nhau, tương tự) + 「義」 (nghĩa) + 「語」 (từ) hợp thành. Hán Việt: loại nghĩa ngữ.
Ghi chú sử dụng
類義語は文章の表現力を高めるために使われる。しかし、完全に置き換えられない場合もあるため、文脈に注意が必要。
Phân tích từ
類
giống nhau, tương tự
root義
nghĩa
root語
từ
rootTừ Điển Nhật Việt