Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 根拠

根拠

konkyoÂm Hán-Việtcăn cứ

「根拠」はVietnameseでどういう意味ですか?

căn cứ

この主張には十分な根拠がない

Lời tuyên bố này không có căn cứ đủ


「根拠」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

căn cứ, lý do, bằng chứng

科学的な根拠に基づいて結論を出す

Kết luận dựa trên căn cứ khoa học

彼の主張には根拠が薄い

Lời tuyên bố của anh ta có căn cứ rất mỏng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật

Cụm từ kết hợp

根拠がないkhông có căn cứ根拠を示すchứng minh căn cứ根拠に基づくdựa trên căn cứ

Từ đồng nghĩa

証拠理由根拠づけ

Từ trái nghĩa

根拠なし無根拠

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'căn cứ' (根拠) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '根' (căn) có nghĩa là gốc, '拠' (cứ) có nghĩa là dựa vào.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '根拠' thường dùng để chỉ căn cứ khoa học hoặc bằng chứng logic. Trong tiếng Việt, 'căn cứ' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả lý do hoặc bằng chứng.

Phân tích từ

根
căn
root
+
拠
cứ
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。