Looking up...
この主張には十分な根拠がない
Lời tuyên bố này không có căn cứ đủ
căn cứ, lý do, bằng chứng
科学的な根拠に基づいて結論を出す
Kết luận dựa trên căn cứ khoa học
彼の主張には根拠が薄い
Lời tuyên bố của anh ta có căn cứ rất mỏng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật
Từ Hán Việt 'căn cứ' (根拠) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '根' (căn) có nghĩa là gốc, '拠' (cứ) có nghĩa là dựa vào.
Trong tiếng Nhật, '根拠' thường dùng để chỉ căn cứ khoa học hoặc bằng chứng logic. Trong tiếng Việt, 'căn cứ' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả lý do hoặc bằng chứng.