出口

でぐち (deguchi)

「出口」はどういう意味ですか?

lối ra

駅の出口はどこですか?

Lối ra nhà ga ở đâu vậy?


「出口」の正しい使い方は?

trang trọng

Cửa ra, lối thoát ra khỏi một không gian kín hoặc khu vực có giới hạn.

非常口の出口に集合しましょう。

Hãy tập trung tại lối ra khẩn cấp.

このビルの出口は二つあります。

Tòa nhà này có hai lối ra.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, tòa nhà, hoặc các khu vực công cộng.

Cụm từ kết hợp

非常口の出口lối ra khẩn cấp出口案内hướng dẫn lối ra出口で待つđợi ở lối ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 出口 và 入口

出口 (lối ra) luôn đối lập với 入口 (lối vào). Khi chỉ dẫn, hãy chú ý hướng di chuyển: 出口 chỉ nơi bạn rời khỏi không gian, trong khi 入口 chỉ nơi bạn bước vào.

Quy tắc vàng

Sử dụng 出口 trong tình huống thực tế

Khi hướng dẫn ai đó, hãy kết hợp 出口 với các từ chỉ địa điểm: '駅の出口' (lối ra nhà ga), '地下鉄の出口' (lối ra tàu điện ngầm), 'ビルの出口' (lối ra tòa nhà).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 出 (xuất, ra) + 口 (khẩu, miệng/cửa). Nghĩa đen là 'cửa ra' hoặc 'lối thoát'.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ dẫn đường hoặc tìm kiếm lối thoát. Không sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng trừ khi ám chỉ 'lối thoát' theo nghĩa bóng (ví dụ: 'lối thoát khỏi khó khăn').

Phân tích từ

出
ra, thoát ra
root
+
口
miệng, cửa
root
Từ Điển Nhật Việt