出典明記

shutten meiki

「出典明記」はどういう意味ですか?

ghi rõ nguồn trích dẫn

レポートには出典明記が必須です。

Trong báo cáo, bắt buộc phải ghi rõ nguồn trích dẫn.


「出典明記」の正しい使い方は?

trang trọng

Hành động ghi rõ nguồn gốc tài liệu hoặc thông tin được trích dẫn trong văn bản.

論文を書く際には、出典明記を怠らないようにしましょう。

Khi viết luận văn, hãy chú ý ghi rõ nguồn trích dẫn.

出典明記がないと、盗用とみなされる可能性があります。

Nếu không ghi rõ nguồn trích dẫn, có thể bị coi là đạo văn.

Thường xuất hiện trong học thuật, báo cáo, bài nghiên cứu hoặc văn bản pháp lý. Đảm bảo tính minh bạch và tránh đạo văn.

Cụm từ kết hợp

出典明記を怠るbỏ qua việc ghi rõ nguồn trích dẫn出典明記が必要cần ghi rõ nguồn trích dẫn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

参考文献リストcụm từ
danh sách tài liệu tham khảo
引用規格cụm từ
quy chuẩn trích dẫn

Mẹo hay

Cách ghi nguồn trích dẫn đúng

Sử dụng định dạng thống nhất (VD: APA cho khoa học xã hội, IEEE cho kỹ thuật). Ghi đầy đủ: tác giả, năm xuất bản, tiêu đề, nguồn xuất bản, URL (nếu trực tuyến).

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng về trích dẫn

Luôn ghi nguồn ngay khi trích dẫn, ngay cả khi chỉ lấy ý tưởng. Không ghi nguồn = đạo văn, dù vô tình hay cố ý.

Nguồn gốc từ

出典 (shutten) = nguồn trích dẫn, 明記 (meiki) = ghi rõ. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong văn bản học thuật.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là học thuật hoặc pháp lý. Cần chính xác về định dạng (APA, MLA, Chicago...) tùy theo yêu cầu.

Phân tích từ

出典
nguồn trích dẫn
root
+
明記
ghi rõ ràng
root
Từ Điển Nhật Việt