Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 公開する

公開する

kōkai suruÂm Hán-Việtcông khai

「公開する」はどういう意味ですか?

công khai

このイベントは来週に公開されます。

Sự kiện này sẽ được công khai tuần tới.


「公開する」の正しい使い方は?

trang trọng

Làm cho công khai, công bố, tiết lộ cho công chúng biết

新しい製品の情報を公開する

Công bố thông tin về sản phẩm mới

政府は新しい政策を公開した

Chính phủ đã công bố chính sách mới

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như công bố tin tức, thông tin công ty, hoặc thông tin chính phủ.

Cụm từ kết hợp

情報を公開するcông bố thông tin結果を公開するcông bố kết quảデータを公開するcông bố dữ liệu

Từ đồng nghĩa

発表する公表する明らかにする

Từ trái nghĩa

秘密にする隠す非公開にする

Cụm từ liên quan

公開するつもりcụm từ
có ý định công khai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu muốn nói về việc 'công khai thông tin', dùng '情報を公開する'. Nếu muốn nói về việc 'công bố kết quả', dùng '結果を公開する'.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '発表する'

'公開する' nhấn mạnh về việc làm cho công chúng biết, còn '発表する' nhấn mạnh về việc thông báo chính thức.'

Nguồn gốc từ

Từ '公開' (kōkai) có gốc Hán Việt là 'công khai', nghĩa là 'cho mọi người biết'. 'する' là động từ 'làm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '公開する' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn '発表する'.

Phân tích từ

公開
công khai
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。