公開するつもり

kōkai suru tsumoriÂm Hán-Việtcông khai

「公開するつもり」はVietnameseでどういう意味ですか?

có ý định công khai

この情報は公開するつもりですか?

Bạn có ý định công khai thông tin này không?


「公開するつもり」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọngthông thường

có ý định công khai, có kế hoạch công khai

新製品の情報は公開するつもりです。

Chúng tôi có kế hoạch công khai thông tin về sản phẩm mới.

この決定は公開するつもりですか?

Bạn có ý định công khai quyết định này không?

Thường dùng để nói về kế hoạch hoặc ý định công khai thông tin, quyết định, hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

情報を公開するつもりcó ý định công khai thông tin決定を公開するつもりcó ý định công khai quyết định製品を公開するつもりcó kế hoạch công khai sản phẩm

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức. Có thể dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, truyền thông, hoặc chính trị.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức để nói về kế hoạch công khai. Có thể dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, truyền thông, hoặc chính trị.

Phân tích từ

公開
công khai
root
+
する
làm, thực hiện
verb
+
つもり
ý định, kế hoạch
suffix
Từ Điển Nhật Việt