作法

sahō

「作法」はどういう意味ですか?

phép tắc, cách cư xử

正しい作法を身につけることは大切です。

Việc nắm vững phép tắc đúng đắn rất quan trọng.


「作法」の正しい使い方は?

trang trọng

Quy tắc, phép tắc trong hành xử xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể (thường mang tính trang trọng).

茶道の作法を学ぶ。

Học phép tắc của trà đạo.

ビジネスの作法を守る。

Tuân thủ phép tắc trong kinh doanh.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như nghi lễ, nghi thức, hoặc các hoạt động có tính truyền thống.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Cách thức, phương pháp tiến hành một việc gì đó (có thể mang tính kỹ thuật hoặc thủ công).

この機械の作法を説明します。

Tôi sẽ giải thích phương pháp vận hành chiếc máy này.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường gặp trong văn viết kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

作法を守るtuân thủ phép tắc作法を身につけるnắm vững phép tắc作法を教えるdạy phép tắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

礼儀作法cụm từ
lễ nghi phép tắc

Mẹo hay

Phân biệt '作法' và 'マナー'

'作法' thường chỉ các quy tắc nghi thức truyền thống (như trà đạo, võ đạo), trong khi 'マナー' (manner) chỉ các quy tắc ứng xử xã hội thông thường. Ví dụ: '作法' trong trà đạo là các bước chuẩn mực, còn 'マナー' là cách nói chuyện lịch sự.

Quy tắc vàng

Không sử dụng '作法' cho hành động thông thường

Hãy dùng '作法' cho các tình huống trang trọng, nghi thức. Ví dụ: '作法を教える' (dạy phép tắc) chứ không phải '作法で挨拶する' (chào hỏi theo phép tắc) — hãy dùng '挨拶の仕方' (cách chào hỏi) thay vì '作法' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 作 (tác) nghĩa là 'làm', 'tạo ra' + 法 (pháp) nghĩa là 'phép tắc', 'quy tắc'. Kết hợp thành 'cách thức tiến hành đúng đắn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính nghi thức hoặc truyền thống. Không nên nhầm lẫn với 'manner' (cách cư xử thông thường) trong tiếng Anh, vì '作法' có sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

作
làm, tạo ra
root
+
法
phép tắc, quy tắc
root
Từ Điển Nhật Việt