マナー

manāTừ vay mượn từ English manner

「マナー」はどういう意味ですか?

phép cư xử

公共の場でのマナーを守りましょう。

Hãy tuân thủ phép cư xử nơi công cộng.


「マナー」の正しい使い方は?

trang trọng

cách ứng xử đúng mực, phép tắc xã giao trong giao tiếp xã hội

レストランでのマナーを教えてください。

Làm ơn chỉ cho tôi phép cư xử nơi nhà hàng.

彼はマナーが悪いと言われています。

Anh ấy bị đánh giá là không biết cư xử.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh vào hành vi lịch sự, tôn trọng người khác.

Cụm từ kết hợp

マナーが悪いthiếu lịch sự, vô phépマナーを守るtuân thủ phép cư xử社会人としてのマナーphép cư xử của người trưởng thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

マナー違反cụm từ
sự vi phạm phép cư xử

Mẹo hay

Phân biệt マナー và 作法

'マナー' nhấn mạnh vào sự lịch sự, ứng xử đúng mực trong mọi tình huống, trong khi '作法' thường chỉ các nghi thức trang trọng, có quy tắc rõ ràng (ví dụ: trà đạo, nghi thức Nhật Bản).

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi sử dụng マナー

Luôn quan sát và điều chỉnh hành vi theo môi trường xung quanh. 'マナー' không chỉ là lý thuyết mà còn là sự linh hoạt trong ứng xử.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'manner' (cách cư xử), du nhập vào tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (thế kỷ 19) thông qua giáo dục phương Tây. Ban đầu chỉ ám chỉ hành vi lịch sự, sau lan rộng sang nhiều lĩnh vực như kinh doanh, ẩm thực.

Ghi chú sử dụng

Khác với '作法' (sahō) thường chỉ các nghi thức trang trọng, 'マナー' bao quát hơn, áp dụng trong cả sinh hoạt hàng ngày. Dùng phổ biến trong giáo dục, doanh nghiệp và giao tiếp xã hội.

Phân tích từ

マナー
cách cư xử, phép tắc
root
Từ Điển Nhật Việt