会社
công ty私は会社に勤めています。
Tôi đang làm việc tại công ty.
Tổ chức kinh doanh hoạt động vì mục đích lợi nhuận, thường có trụ sở, nhân viên và các hoạt động sản xuất/kinh doanh.
新しい会社を設立する。
Thành lập công ty mới.
会社の業績が良い。
Kết quả kinh doanh của công ty tốt.
Từ này thường đi kèm với các từ chỉ quy mô (大手会社: công ty lớn, 中小会社: công ty vừa và nhỏ) hoặc lĩnh vực hoạt động (IT会社: công ty IT, 製造会社: công ty sản xuất).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 会社 (kaisha) và 企業 (kigyō)
Cả hai đều có nghĩa là 'công ty', nhưng '企業' thường mang tính chất rộng hơn, bao gồm cả các tổ chức phi lợi nhuận, trong khi '会社' thường chỉ các doanh nghiệp có mục đích lợi nhuận. Ví dụ: 'ベンチャー企業' (doanh nghiệp khởi nghiệp) nhưng không dùng 'ベンチャー会社'.
Quy tắc vàng
Sử dụng '会社' trong ngữ cảnh phù hợp
Từ '会社' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về nơi làm việc của mình. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng '職場' (shokuba) hoặc '会社' theo cách thân mật (ví dụ: '会社行く?' = 'Đi làm không?').
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Việt: 会 (hội) + 社 (xã), nghĩa gốc là 'nhóm người tụ họp'. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng từ thời kỳ Edo (1603-1868) để chỉ các tổ chức kinh doanh.
Ghi chú sử dụng
Từ '会社' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng '会社' để chỉ nơi làm việc của mình một cách thân mật (ví dụ: '会社に行く' = đi làm). Không nên nhầm lẫn với '会社' (công ty) và '会社員' (nhân viên công ty).