会社に所属する
「会社に所属する」はVietnameseでどういう意味ですか?
thuộc công ty私はこの会社に所属しています
Tôi thuộc công ty này
「会社に所属する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Kinh doanh
trang trọng
Làm việc cho một công ty hoặc tổ chức, có nghĩa là bạn là một phần của nó
彼は大手企業に所属している
Anh ấy thuộc một công ty lớn
このプロジェクトは私たちの会社に所属するチームが担当する
Dự án này do nhóm thuộc công ty chúng tôi chịu trách nhiệm
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này chỉ mối quan hệ làm việc chính thức, không dùng cho việc tự do hợp tác
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng cho mối quan hệ làm việc chính thức, không dùng cho việc tự do hợp tác
Nguồn gốc từ
Từ '会社' (công ty) + '所属する' (thuộc về) tạo thành cụm từ chỉ mối quan hệ làm việc
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong CV, hồ sơ hoặc khi nói về mối quan hệ công việc
Phân tích từ
会社
công ty
rootに
tại, về
particle所属する
thuộc về
verbTừ Điển Nhật Việt