代用

daiyōÂm Hán-Việtđại dụng

「代用」はどういう意味ですか?

sử dụng thay thế

この材料は代用品として使える。

Chất liệu này có thể được sử dụng như một sản phẩm thay thế.


「代用」の正しい使い方は?

chung

Sử dụng một vật thay thế cho một vật khác, thường vì vật gốc không có sẵn hoặc không phù hợp.

代用品は本物より安いが、品質は劣る。

Sản phẩm thay thế rẻ hơn nhưng chất lượng kém hơn.

この薬は代用として使える。

Thuốc này có thể được sử dụng như một phương pháp thay thế.

Cụm từ kết hợp

代用品sản phẩm thay thế代用するsử dụng thay thế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, '代用' có thể đề cập đến các giải pháp thay thế cho các thành phần hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'đại dụng' (代用), từ 'đại' (代) có nghĩa là 'thay thế' và 'dụng' (用) có nghĩa là 'sử dụng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi vật gốc không có sẵn hoặc không phù hợp.

Từ Điển Nhật Việt