Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 令嬢

令嬢

rei jōÂm Hán-Việtlệnh nhiêu

「令嬢」はどういう意味ですか?

con gái quý tộc

令嬢は優雅にダンスを披露した

Con gái quý tộc đã trình diễn một cách thanh lịch


「令嬢」の正しい使い方は?

trang trọng

Con gái của một gia đình quý tộc hoặc có địa vị cao

令嬢は社交界で人気がある

Con gái quý tộc rất được ưa chuộng trong giới xã hội

Thường dùng để chỉ những cô gái có giáo dục tốt và xuất thân quý tộc

Cụm từ kết hợp

令嬢のcủa con gái quý tộc

Từ đồng nghĩa

令息令嬢様

Từ trái nghĩa

平民庶民

Nguồn gốc từ

Từ '令' (lệnh) có nghĩa là 'tốt, đẹp' và '嬢' (nhiêu) có nghĩa là 'con gái'. Nói chung là 'con gái đẹp, quý tộc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh lịch sự. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này ít được sử dụng và có thể nghe cổ điển.

Phân tích từ

令
tốt, đẹp
prefix
+
嬢
con gái
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。