代役

daiyakuÂm Hán-Việtđại dịch

「代役」はどういう意味ですか?

người thay thế

彼は病気のため代役を頼んだ

Anh ấy đã yêu cầu người thay thế vì bệnh


「代役」の正しい使い方は?

chung

người hoặc vật thay thế cho ai đó trong một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể

代役を務める

Thực hiện vai trò người thay thế

代役として選ばれた

Được chọn làm người thay thế

Thường được sử dụng trong các tình huống như thể thao, công việc hoặc các sự kiện

Cụm từ kết hợp

代役を務めるthực hiện vai trò người thay thế代役に選ばれるđược chọn làm người thay thế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '代' có nghĩa là 'thay thế' và '役' có nghĩa là 'vai trò' hoặc 'nhiệm vụ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như thể thao, công việc hoặc các sự kiện.

Phân tích từ

代
thay thế
root
+
役
vai trò/nhiệm vụ
root
Từ Điển Nhật Việt