主権

shukenÂm Hán-Việtchủ quyền

「主権」はどういう意味ですか?

quyền chủ quyền

国家の主権は不可侵である

Quyền chủ quyền của một quốc gia là bất khả xâm phạm


「主権」の正しい使い方は?

Luật
trang trọng

Quyền tối cao của một quốc gia hoặc chính quyền đối với lãnh thổ và dân cư của mình, không chịu sự can thiệp từ bên ngoài

国際法では、主権は国家の基本的な権利と認められている

Theo pháp luật quốc tế, quyền chủ quyền được công nhận là quyền cơ bản của một quốc gia

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị

Cụm từ kết hợp

主権国家quốc gia chủ quyền主権回復phục hồi chủ quyền主権侵害xâm phạm chủ quyền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'chủ quyền' (主權) bắt nguồn từ Trung Quốc, được sử dụng trong tiếng Nhật để chỉ quyền tối cao của một quốc gia

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị. Trong tiếng Việt, từ 'chủ quyền' được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý và chính trị.

Phân tích từ

主
chủ
root
+
権
quyền
root
Từ Điển Nhật Việt