主要評価項目
「主要評価項目」はどういう意味ですか?
chỉ tiêu đánh giá chínhプロジェクトの成功を測る主要評価項目として、顧客満足度とコスト削減を設定した。
Chúng tôi đã thiết lập mức độ hài lòng của khách hàng và cắt giảm chi phí làm các chỉ tiêu đánh giá chính để đo lường sự thành công của dự án.
「主要評価項目」の正しい使い方は?
Các tiêu chí quan trọng nhất dùng để đánh giá hiệu quả hoặc thành công của một dự án, kế hoạch hoặc hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý hoặc đầu tư.
企業の成長を測る主要評価項目には、売上高、利益率、市場シェアなどが含まれる。
Các chỉ tiêu đánh giá chính về sự tăng trưởng của doanh nghiệp bao gồm doanh thu, tỷ suất lợi nhuận và thị phần.
この研究では、主要評価項目として患者のQOL向上と副作用の発生率を採用した。
Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã lựa chọn mức độ cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và tỷ lệ tác dụng phụ làm các chỉ tiêu đánh giá chính.
Thường được viết tắt là KPI (Key Performance Indicators) trong tiếng Anh. Có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như kinh doanh, y tế, giáo dục, công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt KPI và chỉ tiêu đánh giá chính
KPI (Key Performance Indicators) là thuật ngữ tiếng Anh tương đương, nhưng trong tiếng Nhật thường dùng dạng kanji là 主要評価項目. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể linh hoạt sử dụng 'chỉ tiêu đánh giá chính' hoặc 'KPI' tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
主要評価項目 luôn đi kèm với ngữ cảnh kinh doanh, quản lý hoặc đánh giá dự án. Không sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Nguồn gốc từ
主要 (chủ yếu) + 評価 (đánh giá) + 項目 (tiêu chí, hạng mục). Kết hợp từ Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực quản lý và kinh doanh từ thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong báo cáo, kế hoạch kinh doanh hoặc tài liệu đánh giá dự án. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.