不便
bất tiệnこの辺りは交通が不便です。
Khu vực này giao thông bất tiện.
không thuận tiện, bất tiện (trong việc di chuyển, sử dụng dịch vụ, hoặc sinh hoạt hàng ngày)
この店は駅から遠くて不便だ。
Cửa hàng này xa ga tàu nên bất tiện.
不便な場所に住んでいる。
Tôi sống ở nơi bất tiện.
Thường dùng để mô tả sự thiếu tiện nghi, khó khăn trong sinh hoạt do vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng không đầy đủ.
Mẹo hay
Phân biệt 不便 và 不自由
'不便' thường chỉ sự bất tiện về mặt vật lý (địa điểm, phương tiện), trong khi '不自由' nhấn mạnh sự thiếu tự do, khó khăn trong sinh hoạt (ví dụ: người khuyết tật).
Quy tắc vàng
Không dùng 不便 cho sự thiếu hụt về tài chính
Nếu muốn nói 'tiền bạc bất tiện' (thiếu thốn), dùng '不自由' hoặc '困窮'. 不便 không dùng cho nghĩa này.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 不 (bất) = không, 便 (tiện) = thuận tiện. Kết hợp thành nghĩa 'không thuận tiện'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: văn bản pháp luật). Có thể kết hợp với danh từ chỉ địa điểm, phương tiện, hoặc hoạt động sinh hoạt.