不作

fusa

「不作」はどういう意味ですか?

không sản xuất

今年は不作で、農家は困っている。

Năm nay không sản xuất nên nông dân gặp khó khăn.


「不作」の正しい使い方は?

trang trọng

tình trạng không sản xuất hoặc sản xuất ít, thường do điều kiện thời tiết bất lợi

干ばつにより、今年の米の不作が予想される。

Do hạn hán nên dự đoán năm nay lúa không sản xuất được.

不作が続けば食糧不足に陥る可能性がある。

Nếu tình trạng không sản xuất kéo dài, có thể rơi vào tình trạng thiếu lương thực.

Thường dùng trong nông nghiệp, đề cập đến sản lượng thấp do thiên tai, dịch bệnh hoặc điều kiện bất lợi khác.

Cụm từ kết hợp

不作になるdẫn đến tình trạng không sản xuất不作の年năm không sản xuất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 不作 và 不作為

不作 chỉ tình trạng sản xuất kém, trong khi 不作為 là thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi không hành động khi có nghĩa vụ pháp lý phải hành động (ví dụ: không cứu giúp người gặp nạn khi có khả năng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 不 (bất, không) + 作 (tác, sản xuất). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại được sử dụng như một từ thuần túy.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt sản phẩm do các yếu tố kinh tế hay quản lý (ví dụ: 'không sản xuất do thiếu vốn'). Chỉ ám chỉ yếu tố khách quan như thời tiết, thiên tai.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
作
sản xuất, làm ra
root
Từ Điển Nhật Việt