Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不健康な食事

不健康な食事

fukenkou na shokujiÂm Hán-Việtbất khỏe

「不健康な食事」はどういう意味ですか?

chế độ ăn uống không lành mạnh

不健康な食事を続けると、健康を損なう可能性があります

Nếu tiếp tục ăn uống không lành mạnh, có thể gây hại cho sức khỏe


「不健康な食事」の正しい使い方は?

thông thường

Chế độ ăn uống không lành mạnh, có thể gây hại cho sức khỏe

ジャンクフードばかりの不健康な食事は避けた方がいい

Nên tránh chế độ ăn uống không lành mạnh chỉ gồm đồ ăn nhanh

Thường dùng để chỉ chế độ ăn uống có nhiều chất béo, đường hoặc chất bảo quản

Cụm từ kết hợp

不健康な食事習慣thói quen ăn uống không lành mạnh不健康な食事を改善するcải thiện chế độ ăn uống không lành mạnh

Từ đồng nghĩa

健康に悪い食事不健康な食習慣

Từ trái nghĩa

健康的な食事

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ chế độ ăn uống có nhiều đồ ăn nhanh, ít chất dinh dưỡng hoặc quá nhiều chất bảo quản

Phân tích từ

不健康な
không lành mạnh
adjective
+
食事
chế độ ăn uống
noun
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。