下着

したぎ

「下着」はどういう意味ですか?

quần áo lót

下着を買いました。

Tôi đã mua quần áo lót.


「下着」の正しい使い方は?

trang trọng

quần áo mặc sát da, thường bao gồm áo lót, quần lót, áo ngực, v.v.

夏は通気性の良い下着を選びましょう。

Vào mùa hè, hãy chọn quần áo lót thoáng khí.

この下着は肌触りが柔らかいです。

Quần áo lót này mềm mại khi chạm vào.

下着 thường được mặc bên trong quần áo bên ngoài. Có thể chia thành 下着 (quần áo lót hàng ngày) và インナーウェア (quần áo lót thời trang).

Cụm từ kết hợp

下着を替えるthay quần áo lót下着を洗うgiặt quần áo lót下着が汚れるquần áo lót bị bẩn下着を買うmua quần áo lót下着がゆるいquần áo lót rộng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 下着 và インナーウェア

下着 là thuật ngữ chung, trong khi インナーウェア thường chỉ quần áo lót thời trang, có thiết kế đặc biệt (ví dụ: áo ngực nâng đỡ, quần lót ôm sát).

Quy tắc vàng

Sử dụng 下着 trong ngữ cảnh thích hợp

下着 thường được mặc bên trong và không lộ ra ngoài. Tránh nhầm lẫn với 上着 (quần áo bên ngoài) hoặc 衣服 (quần áo nói chung).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 下 (した, 'bên dưới') và 着 (き, 'mặc'). Chữ 着 trong 下着 nghĩa là 'mặc', nhưng trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ việc mặc quần áo sát da (bên trong).

Ghi chú sử dụng

下着 là thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại quần áo mặc sát da, không phân biệt giới tính hay loại. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'quần áo lót', 'đồ lót', hoặc 'nội y' (tùy vùng miền).

Phân tích từ

下
bên dưới, sát da
root
+
着
mặc
root
Từ Điển Nhật Việt