マラソン

marasonTừ vay mượn từ English マラソン

「マラソン」はどういう意味ですか?

cuộc thi chạy đường dài

来週の日曜日にフルマラソンに出場します。

Chủ nhật tuần sau tôi sẽ tham gia cuộc thi chạy maraton toàn phần.


「マラソン」の正しい使い方は?

trang trọng

cuộc thi chạy đường dài, thường là 42,195 km

彼は毎年マラソン大会に出場している。

Anh ấy tham gia cuộc thi maraton hàng năm.

マラソンを完走するのは大変なことです。

Việc hoàn thành cuộc thi maraton là điều vô cùng vất vả.

Thường được gọi tắt là 'maraton' trong tiếng Việt, nhưng 'マラソン' vẫn được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng thể thao.

Cụm từ kết hợp

フルマラソンmaraton toàn phần (42,195 km)ハーフマラソンmaraton bán phần (21,0975 km)マラソン大会đại hội maraton

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'maraton' và 'chạy bộ'

Maraton là một cuộc thi chạy có quy định về khoảng cách (thường là 42,195 km), trong khi 'chạy bộ' là hoạt động thể dục thông thường không có tiêu chuẩn khoảng cách. Ví dụ: 'Tôi tham gia maraton' (thi đấu) khác với 'Tôi chạy bộ buổi sáng' (tập luyện).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'マラソン' trong ngữ cảnh thể thao

Từ 'マラソン' chỉ được sử dụng khi đề cập đến các cuộc thi chạy có quy mô và khoảng cách tiêu chuẩn. Không sử dụng từ này để chỉ các hoạt động chạy bộ thông thường.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'marathon', bắt nguồn từ trận chiến Marathon (490 TCN) giữa Hy Lạp và Ba Tư. Truyền thuyết kể rằng một chiến binh Hy Lạp đã chạy từ Marathon đến Athens (khoảng 40 km) để báo tin chiến thắng trước khi chết. Sự kiện này trở thành cảm hứng cho môn thể thao maraton hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ 'マラソン' được sử dụng phổ biến trong các sự kiện thể thao chính thức tại Nhật Bản và quốc tế. Ở Việt Nam, từ này thường đi kèm với các từ chỉ khoảng cách (ví dụ: 'maraton 5 km', 'maraton 10 km') hoặc được gọi ngắn gọn là 'maraton'.

Từ Điển Nhật Việt