Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アレ

アレ

are

「アレ」はVietnameseでどういう意味ですか?

đó

アレを取ってくれる?

Anh có thể lấy cái đó cho tôi không?


「アレ」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

từ chỉ một vật hoặc người ở xa, thường không rõ ràng hoặc không quan trọng

アレを見た?

Anh đã nhìn thấy cái đó chưa?

アレは誰のですか?

Cái đó là của ai?

Thường dùng để chỉ một vật hoặc người mà người nói không muốn hoặc không thể chỉ rõ.

Từ đồng nghĩa

あれそれこれ

Từ trái nghĩa

これそれ

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh phải chỉ rõ một vật hoặc người cụ thể. Có thể mang ý nghĩa không chính thức hoặc thô bạo nếu dùng sai ngữ cảnh.

Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。