アレルギー反応
「アレルギー反応」はVietnameseでどういう意味ですか?
phản ứng dị ứng花粉症の人は、春になるとアレルギー反応が出やすい。
Người bị dị ứng phấn hoa thường dễ bị phản ứng dị ứng vào mùa xuân.
「アレルギー反応」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Phản ứng của cơ thể khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với chất gây dị ứng (allergen).
この薬はアレルギー反応を引き起こす可能性があるため、注意が必要です。
Thuốc này có thể gây phản ứng dị ứng, vì vậy cần thận trọng.
エビを食べてアレルギー反応が出た。
Tôi ăn tôm xong bị phản ứng dị ứng.
Thường đi kèm với các triệu chứng như nổi mẩn, sưng, khó thở, hoặc sốc phản vệ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt với '免疫反応' (phản ứng miễn dịch)
'アレルギー反応' là một dạng phản ứng miễn dịch quá mức, gây hại cho cơ thể, trong khi '免疫反応' chỉ phản ứng bảo vệ bình thường của hệ miễn dịch.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này chủ yếu dùng trong y học. Tránh dùng để chỉ các phản ứng tâm lý hay cảm xúc thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'allergy reaction'. 'アレルギー' (allergy) là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'allos' (khác biệt) + 'ergon' (hoạt động). '反応' (hannō) nghĩa gốc là 'phản ứng' trong tiếng Nhật, xuất phát từ chữ Hán '反応' (phản ứng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về sức khỏe. Có thể viết tắt là 'アレ反応' trong giao tiếp thân mật.