Looking up...
部屋の隅にごみ箱を置いています。
Tôi đặt thùng rác ở góc phòng.
Thùng đựng rác thải, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng trong gia đình hoặc văn phòng.
キッチンのごみ箱は毎日空にする必要があります。
Thùng rác trong bếp cần được dọn sạch mỗi ngày.
オフィスのごみ箱がいっぱいです。
Thùng rác ở văn phòng đã đầy.
Có thể dùng từ 'くずかご' (thùng rác nhỏ, thường bằng giấy) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
'ごみ箱' thường chỉ thùng rác lớn, cố định, trong khi 'くずかご' là thùng rác nhỏ, có thể di chuyển, thường bằng giấy hoặc nhựa mỏng. 'くずかご' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ này phù hợp để chỉ bất kỳ thùng rác nào trong gia đình hoặc văn phòng. Nếu đang nói về thùng rác nhỏ, có thể dùng 'くずかご' để thể hiện sự trang trọng hơn.
Từ 'ごみ' (rác) + '箱' (hộp, thùng). 'ごみ' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'こみ' (rác), trong khi '箱' là từ tiếng Nhật cổ chỉ hộp/thùng. Kết hợp thành 'ごみ箱' nghĩa là 'thùng rác'.
Từ này sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, cả trong gia đình lẫn nơi làm việc. Ở Nhật Bản, thùng rác thường được phân loại theo loại rác (可燃ごみ, 不燃ごみ, リサイクルごみ), nhưng từ 'ごみ箱' chỉ đơn thuần là thùng đựng rác chung.