ごめんなさい

gomen'nasai
xin lỗi

ごめんなさい、遅れてしまって。

Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.


thông thường

Lời xin lỗi trang trọng hoặc thân mật trong tiếng Nhật, dùng khi nhận lỗi hoặc gây phiền toái cho người khác.

「ごめんなさい、お菓子を食べちゃった!」

“Xin lỗi, tôi đã ăn mất bánh kẹo rồi!”

「遅くなって、ごめんなさい。」

“Xin lỗi vì đến muộn.”

Thường dùng trong mối quan hệ thân mật (bạn bè, gia đình). Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, người Nhật thường dùng 「すみません」.

Cụm từ kết hợp

本当にごめんなさいthật sự xin lỗiごめんなさいねxin lỗi nhé

Cụm từ liên quan

すみませんcụm từ
lời xin lỗi trang trọng hoặc lịch sự
申し訳ありませんcụm từ
lời xin lỗi trang trọng, thường dùng trong công việc

Mẹo hay

Khi nào dùng ごめんなさい?

Dùng trong mối quan hệ thân mật (bạn bè, người thân, trẻ em). Nếu xin lỗi người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy dùng 「すみません」 hoặc 「申し訳ありません」 để thể hiện sự tôn trọng.

Quy tắc vàng

Thứ tự ưu tiên khi xin lỗi

Trong tiếng Nhật, mức độ trang trọng của lời xin lỗi giảm dần: 申し訳ありません → すみません → ごめんなさい. Chọn từ phù hợp với mối quan hệ và ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 「ごめん」 (viết tắt của 「ご免ください」, nghĩa gốc là “xin phép”) + 「なさい」 (hậu tố mang nghĩa nhẹ nhàng, tương tự như “hãy” trong tiếng Việt).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi xin lỗi người lớn tuổi, cấp trên. Có thể kết hợp với động từ khác để nhấn mạnh: 「ごめんなさい、忘れました」 (xin lỗi, tôi quên mất).

Phân tích từ

ごめん
xin lỗi (viết tắt của ご免ください)
root
+
なさい
hậu tố nhẹ nhàng, tương đương "hãy"
suffix
Từ Điển Nhật Việt