Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ごちそうさま

ごちそうさま

gochisousama

「ごちそうさま」はVietnameseでどういう意味ですか?

cảm ơn vì bữa ăn

食事が終わったら、みんなで『ごちそうさま』と言った。

Sau khi bữa ăn kết thúc, mọi người cùng nói 'cảm ơn vì bữa ăn'.


「ごちそうさま」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Câu nói lịch sự dùng sau khi ăn, bày tỏ lời cảm ơn đối với người đã chuẩn bị bữa ăn.

食事が終わったら、みんなで『ごちそうさま』と言った。

Sau khi bữa ăn kết thúc, mọi người cùng nói 'cảm ơn vì bữa ăn'.

Có thể dùng trong gia đình, nhà hàng, hoặc bất kỳ bữa ăn nào.

Cụm từ kết hợp

ごちそうさまですcảm ơn vì bữa ăn (lịch sự)ごちそうさまでしたcảm ơn vì bữa ăn (cách nói đầy đủ)
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。