Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. おじ

おじ

oji

「おじ」はVietnameseでどういう意味ですか?

chú

私のおじは医者です。

Chú tôi là bác sĩ.


「おじ」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

neutral

Anh trai của bố hoặc mẹ; chú.

おじが家に来た。

Chú ấy đến nhà.

おじは優しい人です。

Chú ấy là người tốt bụng.

Không dùng để chỉ người lớn tuổi nói chung (dùng từ 'おじさん' cho người lạ lớn tuổi).

Cụm từ kết hợp

おじさんchú, bác (người lạ lớn tuổi)おばcô, dì

Từ đồng nghĩa

伯父叔父

Từ trái nghĩa

おば

Cụm từ liên quan

おじいさんcụm từ
ông nội/ông ngoại

Mẹo hay

Phân biệt 'おじ' và 'おじさん'

Dùng 'おじ' khi nói về chú ruột trong gia đình. Dùng 'おじさん' khi nói về người đàn ông lớn tuổi xa lạ (tương tự 'bác' trong tiếng Việt).

Quy tắc vàng

Quan hệ gia đình trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật phân biệt rõ vai vế trong gia đình. 'おじ' chỉ chú ruột, không dùng cho bác (dùng 'おば' cho cô/dì).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'をぢ' (woji), liên quan đến quan hệ gia đình. Kanji 伯父/叔父 thể hiện vai vế trong gia đình (伯 = anh cả, 叔 = em trai).

Ghi chú sử dụng

Từ 'おじ' chỉ chú (anh trai của bố/mẹ) hoặc người đàn ông lớn tuổi thân thuộc. Không dùng cho người xa lạ (dùng 'おじさん'). Trong gia đình, có thể dùng '伯父' (chú lớn tuổi hơn bố) hoặc '叔父' (chú nhỏ tuổi hơn bố).

Phân tích từ

お
kính ngữ
prefix
+
じ
chú, bác
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。