Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. おざなり

おざなり

ozanariÂm Hán-Việttả

「おざなり」はVietnameseでどういう意味ですか?

làm việc vội vàng, không chăm chỉ

彼はおざなりな仕事をして、上司に怒られた。

Anh ấy làm việc vội vàng, nên bị trưởng phòng scolded.


「おざなり」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Làm việc không chăm chỉ, không tận tâm, chỉ làm theo kiểu, không có sự chăm chỉ hoặc sự trân trọng.

おざなりな返事をする

Trả lời vội vàng, không chăm chỉ.

おざなりな態度

Thái độ không chăm chỉ, không trân trọng.

Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ không chăm chỉ, không tận tâm.

Từ đồng nghĩa

手抜きいい加減雑

Từ trái nghĩa

真面目熱心丁寧

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật, có nghĩa là 'làm việc không chăm chỉ, không tận tâm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ không chăm chỉ, không tận tâm.

Phân tích từ

お
tiếng nhẹ nhàng, không chăm chỉ
prefix
+
ざなり
làm theo kiểu, không chăm chỉ
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。