あとで
sau đóあとで電話します。
Tôi sẽ gọi điện sau đó.
thông thường
sau đó, sau này, rồi
あとで会いましょう。
Chúng ta sẽ gặp nhau sau nhé.
あとでメールします。
Tôi sẽ gửi email sau.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Có thể kết hợp với các thì khác nhau tùy ngữ cảnh.
Mẹo hay
Sử dụng linh hoạt với thì
あとで có thể kết hợp với các thì khác nhau: 'あとで行きます' (sẽ đi sau), 'あとで行った' (đã đi sau đó).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '後'
'あとで' nhấn mạnh vào 'sau khi hoàn thành việc khác', trong khi '後' đơn thuần chỉ thời gian sau.
Nguồn gốc từ
Từ 'あと' (sau) + 'で' (trợ từ chỉ phương thức/trạng thái). 'あと' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'あと', liên quan đến '後' (hậu) trong Hán Việt.
Ghi chú sử dụng
Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức. Có thể thay thế bằng 'のちほど' trong văn viết lịch sự hơn.
Phân tích từ
あと
sau, sau đó
rootで
trợ từ chỉ phương thức/trạng thái
particleTừ Điển Nhật Việt