Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 今

今

imaÂm Hán-Việttâm

「今」はVietnameseでどういう意味ですか?

bây giờ

今、何していますか?

Bây giờ anh đang làm gì?


「今」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Thời điểm hiện tại, bây giờ

今が大切です

Bây giờ là quan trọng nhất

Cụm từ kết hợp

今週tuần này今月tháng này今年năm nay

Từ đồng nghĩa

現在今時今頃

Từ trái nghĩa

過去未来

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi về thời điểm hiện tại, có thể dùng '今' để làm từ đầu câu như '今、何していますか?' (Bây giờ anh đang làm gì?)

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'tâm' (心) có nghĩa là 'trái tim', nhưng trong ngữ cảnh này chỉ thời điểm hiện tại

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc gần đây. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như '今週' (tuần này) hoặc '今月' (tháng này).

Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。