あの時

ano toki
lúc đó

あの時、君に会えて嬉しかった

Lúc đó, tôi rất vui khi gặp anh


thông thường

Thời điểm hoặc khoảng thời gian đã qua mà người nói đang nhắc đến

あの時の約束を忘れないでください

Đừng quên lời hứa lúc đó

Cụm từ kết hợp

あの時からtừ lúc đóあの時の話câu chuyện lúc đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu nhớ lại

あの時 thường được sử dụng khi muốn nhắc lại một kỷ niệm hoặc sự kiện trong quá khứ, thường đi kèm với cảm xúc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhắc lại một thời điểm hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, thường mang tính chất cảm xúc hoặc nhớ lại.

Từ Điển Nhật Việt