Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere un accessorio

essere un accessorio

/ˈɛs.se.re‿un at.t͡ʃesˈsɔ.rjo/
là phụ kiện

Questo bracciale è solo un accessorio, non ha valore.

Chiếc vòng tay này chỉ là phụ kiện thôi, không có giá trị gì.


neutral

là một vật phụ thuộc hoặc bổ sung cho thứ chính, không có chức năng chính yếu

In questo ufficio, il computer è essenziale, mentre la lampada è solo un accessorio.

Trong văn phòng này, máy tính là thiết bị thiết yếu, còn chiếc đèn chỉ là phụ kiện.

Thường dùng trong ngữ cảnh vật dụng, trang sức, hoặc thiết bị công nghệ.

Cụm từ kết hợp

essere un accessorio indispensabilelà phụ kiện không thể thiếusolo un accessoriochỉ là phụ kiện

Từ đồng nghĩa

essere un complementoessere un ornamento

Từ trái nghĩa

essere essenzialeessere fondamentale

Cụm từ liên quan

fare da accessoriocụm từ
đóng vai trò phụ thuộc

Mẹo hay

Phân biệt 'accessorio' và 'complemento'

'Accessorio' nhấn mạnh tính không quan trọng, còn 'complemento' có thể mang nghĩa tích cực hơn (ví dụ: 'complemento alimentare' = thực phẩm bổ sung).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'essere un accessorio'

Dùng khi muốn nhấn mạnh thứ gì đó không quan trọng bằng vật chính, hoặc chỉ có vai trò trang trí/thêm vào. Không dùng để chỉ vai trò quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'accessorius' (thêm vào, bổ sung), thông qua tiếng Pháp 'accessoire'. Trong tiếng Ý, 'accessorio' vốn chỉ vật phụ thuộc, sau mở rộng sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ vật dụng chính (ví dụ: 'laptop', 'vestito', 'macchina'). Không dùng cho người trừ trường hợp nói tránh (ví dụ: 'È solo un accessorio della situazione' = 'Anh ta chỉ là vai phụ trong tình huống này').

Phân tích từ

essere
là
verb
+
un accessorio
một phụ kiện
noun phrase
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。