essere un elemento decorativo

/ˈɛs.se.re‿un‿eˈlɛ.men.to de.ko.raˈti.vo/
là yếu tố trang trí

In questa festa, i fiori sono solo un elemento decorativo.

Trong bữa tiệc này, hoa chỉ là yếu tố trang trí thôi.


trang trọng

đóng vai trò như một vật trang trí, không có chức năng quan trọng.

Il suo ruolo nel progetto era solo quello di essere un elemento decorativo.

Vai trò của anh ấy trong dự án chỉ là đóng vai trò như một yếu tố trang trí.

Thường dùng để chỉ những người hoặc vật có mặt nhưng không đóng góp gì quan trọng.

Cụm từ kết hợp

fungere da elemento decorativođóng vai trò trang trí

Mẹo hay

Sai phân biệt 'elemento decorativo' và 'yếu tố quan trọng'?

Trong tiếng Việt, 'yếu tố trang trí' thường ám chỉ sự không cần thiết, trong khi 'yếu tố quan trọng' nhấn mạnh tầm quan trọng. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'essere un elemento decorativo'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó chỉ có mặt để trang trí, không có chức năng thực sự. Ví dụ: 'Anh ấy chỉ là yếu tố trang trí trong nhóm thôi.'

Nguồn gốc từ

Combinazione delle parole italiane 'essere' (từ tiếng Latin *esse*), 'elemento' (từ tiếng Latin *elementum*), e 'decorativo' (từ tiếng Latin *decorativus*). Il concetto di 'elemento decorativo' esiste in molte lingue europee con significato simile.

Ghi chú sử dụng

Questa espressione è spesso usata in contesti lavorativi o sociali per indicare qualcuno o qualcosa che è presente ma non contribuisce attivamente. Può avere una connotazione leggermente negativa, suggerendo che la persona o l'oggetto è superfluo.

Phân tích từ

essere
động từ 'là'
root
+
un elemento
một yếu tố
phrase
+
decorativo
trang trí
adjective
Từ Điển Ý Việt