Looking up...
Non essere svagato durante l'esame, concentrati!
Đừng có lơ đễnh trong lúc thi, hãy tập trung đi!
Mất sự tập trung vào công việc hoặc nhiệm vụ hiện tại do bị phân tâm bởi những suy nghĩ, vấn đề cá nhân hoặc môi trường xung quanh.
Marco è sempre svagato in ufficio perché pensa alla sua fidanzata.
Marco lúc nào cũng lơ đễnh ở văn phòng vì chỉ nghĩ đến bạn gái.
Non essere svagato durante la lezione, prendi appunti!
Đừng có lơ đễnh trong giờ học, hãy ghi chép đi!
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần không ổn định, dễ bị phân tâm bởi những yếu tố bên ngoài.
'Essere svagato' nhấn mạnh sự phân tâm do những suy nghĩ cá nhân hoặc vấn đề tinh thần, trong khi 'essere distratto' chỉ đơn giản là không tập trung do yếu tố bên ngoài.
Cụm từ này thường dùng cho những tình huống không trang trọng. Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với cấp trên.
Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và tính từ 'svagato' (lơ đễnh, phân tâm). 'Svagato' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacare' (rảnh rỗi, không bận tâm), qua biến thể 'svagarsi' (lãng quên, phân tâm).
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng như văn bản pháp lý hay học thuật.