Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सुशांत

सुशांत

suśanta

「सुशांत」はどういう意味ですか?

người tốt bụng, người hiền lành

सुशांत एक बहुत ही दयालु और सहयोगी व्यक्ति है।

Sushant là một người rất nhân từ và hợp tác.


「सुशांत」の正しい使い方は?

thông thường

người tốt bụng, người hiền lành

सुशांत ने गरीबों की मदद करने के लिए एक नया संगठन शुरू किया।

Sushant đã thành lập một tổ chức mới để giúp đỡ người nghèo.

Tên riêng thường dùng để chỉ một người có tính cách tốt bụng và hiền lành.

Cụm từ kết hợp

सुशांत का स्वभावtính cách của Sushantसुशांत की सहायताsự giúp đỡ của Sushant

Từ đồng nghĩa

दयालुसहयोगीहितैषी

Từ trái nghĩa

क्रूरस्वार्थीअन्यायकारी

Cụm từ liên quan

सुशांत की तरहcụm từ
như Sushant

Mẹo hay

Tên riêng vs. tính cách

Tên 'Sushant' thường dùng để chỉ một người, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tính cách tốt bụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit, 'su' (tốt) + 'śānta' (hiền lành).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng như tên riêng, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tính cách.

Phân tích từ

su
tốt
root
+
śānta
hiền lành
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。