Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सूर्यग्रहण

सूर्यग्रहण

sūryagrahana

「सूर्यग्रहण」はどういう意味ですか?

nhật thực

आज सूर्यग्रहण है, इसलिए सुरक्षात्मक चश्मे पहनें।

Hôm nay có nhật thực, nên hãy đeo kính bảo hộ.


「सूर्यग्रहण」の正しい使い方は?

trang trọng

nhật thực, hiện tượng mặt trời bị che khuất bởi mặt trăng

सूर्यग्रहण के दौरान सूर्य का प्रकाश पूरी तरह से छिप जाता है।

Trong nhật thực, ánh sáng của mặt trời bị che khuất hoàn toàn.

Sự kiện thiên văn học quan trọng, thường được quan sát và nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

आंशिक सूर्यग्रहणnhật thực một phầnपूर्ण सूर्यग्रहणnhật thực hoàn toànसूर्यग्रहण का समयthời gian nhật thực

Từ đồng nghĩa

रविग्रहणसूर्य ग्रहण

Từ trái nghĩa

चंद्रग्रहण

Cụm từ liên quan

सूर्यग्रहण का समयcụm từ
thời gian nhật thực
सूर्यग्रहण का अवलोकनcụm từ
quan sát nhật thực

Mẹo hay

Lưu ý về nhật thực

Nhật thực là hiện tượng thiên văn quan trọng, nên cần phải quan sát một cách an toàn bằng kính bảo hộ.

Quy tắc vàng

Quan sát nhật thực

Đừng nhìn trực tiếp vào mặt trời trong nhật thực mà không có kính bảo hộ.

Nguồn gốc từ

Từ 'सूर्य' (sūrya) nghĩa là 'mặt trời' và 'ग्रहण' (grahaṇa) nghĩa là 'bị che khuất'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học thiên văn học.

Phân tích từ

सूर्य
mặt trời
root
+
ग्रहण
bị che khuất
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。