Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सुलभ समाधान

सुलभ समाधान

/sʊləbʱ səmɑːdʱɑːn/
giải pháp dễ tiếp cận

सरकार ने आम लोगों के लिए सुलभ समाधान निकाला है।

Chính phủ đã đưa ra giải pháp dễ tiếp cận cho người dân.


trang trọng

giải pháp (phương án) có thể dễ dàng tiếp cận, áp dụng hoặc thực hiện bởi mọi người.

इस समस्या का सुलभ समाधान क्या है?

Giải pháp dễ tiếp cận cho vấn đề này là gì?

कंपनी ने कर्मचारियों के लिए सुलभ समाधान प्रदान किए हैं।

Công ty đã cung cấp các giải pháp dễ tiếp cận cho nhân viên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, doanh nghiệp hoặc dịch vụ công.

Cụm từ kết hợp

सुलभ समाधान उपलब्ध करानाcung cấp giải pháp dễ tiếp cậnसुलभ समाधान खोजनाtìm kiếm giải pháp dễ tiếp cận

Từ đồng nghĩa

उपलब्ध समाधानसुगम उपायआसान तरीका

Từ trái nghĩa

दुर्लभ समाधानजटिल समाधान

Cụm từ liên quan

सुलभ सेवाcụm từ
dịch vụ dễ tiếp cận
सुलभ पहुंचcụm từ
tiếp cận dễ dàng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này phù hợp khi đề cập đến các giải pháp, dịch vụ hoặc phương pháp có thể dễ dàng áp dụng hoặc tiếp cận bởi mọi người, đặc biệt trong lĩnh vực hành chính, doanh nghiệp hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'giải pháp đơn giản'

'सुलभ समाधान' nhấn mạnh tính 'dễ tiếp cận' (có thể do chi phí thấp, quy trình đơn giản hoặc sẵn có), trong khi 'giải pháp đơn giản' chỉ đơn thuần là giải pháp không phức tạp.

Nguồn gốc từ

सुलभ (sublabh) = dễ dàng, thuận tiện + समाधान (samādhān) = giải pháp. Thuật ngữ kết hợp từ hai từ tiếng Hindi, thể hiện ý nghĩa 'giải pháp thuận lợi'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như tài liệu hành chính, hướng dẫn doanh nghiệp hoặc thông tin dịch vụ công. Có thể thay thế bằng 'giải pháp thiết thực' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

सुलभ
dễ dàng, thuận tiện, có thể tiếp cận được
adjective
+
समाधान
giải pháp, phương án, cách giải quyết
noun
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。