Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. फूँक फूँक कर क़दम रखना

फूँक फूँक कर क़दम रखना

/pʰũːk pʰũːk kəɾ qəɽəm rəknə/◆thành ngữ
thận trọng từng bước

उसने फूँक फूँक कर क़दम रखा क्योंकि जमीन बहुत फिसलन भरी थी।

Anh ấy bước đi từng bước cẩn thận vì mặt đất rất trơn trượt.


◆ Nghĩa thực sự
hành động tiến triển hoặc quyết định một cách cực kỳ thận trọng để tránh rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực
¶ Nghĩa đen
bước chân từng bước một, thổi nhẹ vào mỗi bước để tránh gây tiếng động hoặc nguy hiểm
Phân tích nghĩa đen
फूँकthổi nhẹ vào (như thổi vào để kiểm soát tiếng động)+क़दम रखनाbước chân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bước đi nhẹ nhàng như thổi hơi vào mỗi bước chân để tránh gây tiếng động hoặc nguy hiểm, giống như bước đi trên băng mỏng hoặc trong bóng tối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bước đi trên sàn trơn trượt vào ban đêm, hoặc một nhà quản lý đưa ra quyết định quan trọng trong tình huống khó khăn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ phản ánh tính cách thận trọng và kiên nhẫn trong văn hóa Ấn Độ, nơi sự cẩn trọng được coi trọng trong các quyết định quan trọng.
everyday

hành động tiến bước một cách rất thận trọng, từng bước một, để tránh sai lầm hoặc nguy hiểm

नई नौकरी में उसने फूँक फूँक कर क़दम रखा ताकि गलती न हो।

Anh ấy tiến bước thật thận trọng trong công việc mới để không mắc sai lầm.

Thường dùng khi đề cập đến việc cần cẩn trọng trong quyết định hoặc hành động quan trọng.

Cụm từ kết hợp

फूँक फूँक कर चलनाđi từng bước cẩn thận

Từ đồng nghĩa

सावधानी से चलनाध्यानपूर्वक आगे बढ़ना

Từ trái nghĩa

लापरवाही से क़दम रखना

Cụm từ liên quan

धीरे धीरे चलनाcụm từ
đi chậm rãi
एक क़दम आगे बढ़ानाcụm từ
tiến thêm một bước

Mẹo hay

Phân biệt với 'धीरे धीरे चलना'

'फूँक फूँक कर क़दम रखना' nhấn mạnh sự cẩn trọng để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm, trong khi 'धीरे धीरे चलना' chỉ đơn thuần là đi chậm rãi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'फूँक' (hơi thở, sự thổi) và 'क़दम रखना' (bước chân), ám chỉ việc bước đi nhẹ nhàng như thổi hơi vào để tránh gây tiếng động hoặc nguy hiểm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự thận trọng, tránh rủi ro hoặc sai lầm. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (bước đi cẩn thận) và ẩn dụ (quyết định cẩn trọng).

Phân tích từ

फूँक
hơi thở, sự thổi nhẹ (như thổi vào để kiểm soát tiếng động)
root
+
फूँक फूँक कर
từng hơi thở, từng bước nhẹ nhàng
adverbial phrase
+
क़दम रखना
bước chân, tiến bước
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。