Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. प्रशान्त

प्रशान्त

praśanta

「प्रशान्त」はどういう意味ですか?

người bình tĩnh

प्रशान्त व्यक्ति हमेशा शांत रहता है।

Người bình tĩnh luôn giữ bình tĩnh.


「प्रशान्त」の正しい使い方は?

trang trọng

Người có tính cách bình tĩnh, không dễ nổi giận hoặc lo lắng.

प्रशान्त स्वभाव के लोग तनावपूर्ण स्थितियों में भी ठंडे दिमाग से काम लेते हैं।

Người có tính cách bình tĩnh có thể làm việc với đầu óc lạnh lùng ngay cả trong tình huống căng thẳng.

Tính từ 'प्रशान्त' thường dùng để mô tả tính cách của một người.

Cụm từ kết hợp

प्रशान्त स्वभावtính cách bình tĩnhप्रशान्त रहनाgiải tỏa căng thẳng

Từ đồng nghĩa

शांतसंयमीठंडा

Từ trái nghĩa

उग्रक्रोधीचिड़चिड़ा

Cụm từ liên quan

प्रशान्त रहनाcụm từ
giải tỏa căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'प्रशान्त'

Từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc tình trạng của một nơi.

Nguồn gốc từ

Từ 'प्रशान्त' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, có nghĩa là 'bình tĩnh' hoặc 'yên lặng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc tình trạng của một nơi.

Phân tích từ

प्र
toward
prefix
+
शान्त
yên lặng
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。