Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. चीता

चीता

chīṭah

「चीता」はVietnameseでどういう意味ですか?

con mèo rừng

चीता सबसे तेज़ दौड़ने वाला जानवर है।

Con báo săn là động vật chạy nhanh nhất.


「चीता」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Một loài mèo rừng lớn, có vân đốm đen trên lông vàng, sống ở các vùng đồng cỏ và sa mạc của châu Phi và châu Á.

चीता अपने शिकार को पकड़ने के लिए उच्च गति का उपयोग करता है।

Con báo săn sử dụng tốc độ cao để bắt con mồi.

Chí ta là một loài động vật có vẻ đẹp và tốc độ nổi tiếng.

Cụm từ kết hợp

चीता का शिकारcon mồi của báo sănचीता की गतिtốc độ của báo săn

Từ đồng nghĩa

बाघशेर

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ 'चीता' có liên quan đến từ 'बाघ' (báo) và 'शेर' (sư tử).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cheetah' được mượn từ tiếng Hindi 'चीता' (chīṭah).

Ghi chú sử dụng

Từ 'चीता' thường được sử dụng để chỉ loài báo săn, một loài động vật có vẻ đẹp và tốc độ nổi tiếng.

Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。