Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. चुनौती स्वीकार करो

चुनौती स्वीकार करो

/tʃʊ.noː.t̪iː sʋiː.kaːɾ kə.ɾoː/
nhận thử thách

मुझे अपनी चुनौती स्वीकार करो।

Hãy nhận thử thách của tôi đi.


thông thường

chấp nhận hoặc đối mặt với một thử thách được đưa ra.

उसने मेरी चुनौती स्वीकार कर ली।

Anh ấy đã chấp nhận thử thách của tôi.

तुम्हारी चुनौती स्वीकार है।

Tôi chấp nhận thử thách của bạn.

Thường được dùng trong ngữ cảnh thách đấu, cạnh tranh hoặc khuyến khích ai đó dám đương đầu với khó khăn.

Cụm từ kết hợp

चुनौती स्वीकार करनाchấp nhận thử tháchनई चुनौती स्वीकार करोhãy nhận thử thách mới đi

Từ đồng nghĩa

चुनौती स्वीकार करनामुकाबला स्वीकार करना

Từ trái nghĩa

चुनौती से बचनापीछे हटना

Cụm từ liên quan

मुकाबला करोcụm từ
hãy đương đầu
डट कर खड़े होcụm từ
đứng vững và đối mặt

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường đi kèm với giọng điệu khuyến khích hoặc thách thức. Ví dụ: 'अगर तुम सच में होशियार हो तो मेरी चुनौती स्वीकार करो!' (Nếu mày thực sự thông minh thì hãy nhận thử thách của tao đi!).

Quy tắc vàng

Phân biệt với nghĩa đen

Không nên hiểu cụm từ này theo nghĩa đen (ví dụ: 'chấp nhận một thử thách vật lý'). Nó mang nghĩa ẩn dụ về việc sẵn sàng đối mặt với khó khăn trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ 'चुनौती' (thử thách) + 'स्वीकार' (chấp nhận) + 'करो' (hãy làm). 'चुनौती' bắt nguồn từ gốc Sanskrit 'चुनो' (chọn lựa), trong khi 'स्वीकार' có nguồn gốc từ Sanskrit 'स्वीकृ' (chấp thuận).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống thách đấu, thi đấu hoặc khuyến khích tinh thần dám đương đầu với khó khăn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (ví dụ: không liên quan đến việc 'chấp nhận' một cách thụ động).

Phân tích từ

चुनौती
thử thách
noun
+
स्वीकार
chấp nhận
verb
+
करो
hãy làm (ngôi thứ 2 số ít)
verb
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。