Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. कान भरना

कान भरना

kān bharṇā
làm cho ai đó chán ngấy

उसकी बातें सुनकर मुझे कान भरने लगे।

Sau khi nghe những lời nói của anh ấy, tôi cảm thấy chán ngấy.


thông thường

Làm cho ai đó chán ngấy hoặc buồn ngủ bởi những lời nói lặp đi lặp lại hoặc không quan trọng.

अगर तुम फिर से यह कहोगे तो मुझे कान भरने लगेगा।

Nếu anh nói điều đó nữa thì tôi sẽ cảm thấy chán ngấy.

उसकी लंबी कहानियाँ सुनकर बच्चों के कान भरने लगे।

Sau khi nghe những câu chuyện dài của anh ấy, trẻ em cảm thấy chán ngấy.

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để mô tả sự chán ngấy với những lời nói lặp đi lặp lại hoặc không quan trọng.

Cụm từ kết hợp

कान भरने लगनाbắt đầu cảm thấy chán ngấyकान भरने वाली बातेंnhững lời nói làm chán ngấy

Từ đồng nghĩa

चिढ़नाबेधड़क करनाबोझिल लगना

Từ trái nghĩa

रोमांचित करनाउत्साहित करना

Cụm từ liên quan

कान फाड़नाcụm từ
làm cho ai đó chán ngấy hoặc buồn ngủ

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống không chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để mô tả sự chán ngấy với những lời nói không quan trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này không được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc, nhưng thường được sử dụng trong tiếng Hindi để mô tả sự chán ngấy với những lời nói không quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để mô tả sự chán ngấy với những lời nói lặp đi lặp lại hoặc không quan trọng.

Phân tích từ

कान
tai
root
+
भरना
đầy, đầy đủ
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。