Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. काम

काम

/kɑːm/

「काम」はVietnameseでどういう意味ですか?

việc làm

मुझे काम पर जाना है।

Tôi phải đi làm.


「काम」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động được thực hiện để kiếm sống hoặc đóng góp cho xã hội

उसका काम बहुत अच्छा है।

Công việc của anh ấy rất tốt.

तुम्हारा काम क्या है?

Anh làm nghề gì?

Có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thân mật.

thông thường

hoạt động tình dục (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật)

कल रात को बहुत काम हुआ।

Tối qua 'làm chuyện ấy' nhiều lắm.

Từ này có thể mang nghĩa tục trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

काम करनाlàm việcकामयाब होनाthành côngकाम छोड़नाnghỉ việc

Từ đồng nghĩa

कार्यधंधारोज़गार

Từ trái nghĩa

आरामविश्राम

Cụm từ liên quan

काम में लगनाcụm từ
bắt đầu làm việc
काम निकलनाcụm từ
hoàn thành công việc

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi về công việc, bạn có thể dùng 'तुम्हारा काम क्या है?' (Anh làm nghề gì?) thay vì 'तुम क्या करते हो?' để thể hiện sự thân mật.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'काम' và 'कार्य'

'काम' thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, còn 'कार्य' thường mang nghĩa trang trọng hơn, như 'sự kiện' hoặc 'nhiệm vụ quan trọng'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'काम' (kāma) có nghĩa là 'ham muốn, tình dục, hoặc công việc'. Trong tiếng Hindi hiện đại, nó chủ yếu dùng để chỉ 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'काम' rất phổ biến trong tiếng Hindi, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ trang trọng đến thân mật. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được rút gọn thành 'काम' thay vì dùng các từ đồng nghĩa dài hơn.

Phân tích từ

काम
công việc, nhiệm vụ
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。