Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. कान का कच्चा

कान का कच्चा

/kɑːn kɑː kət͡ʃːɑː/◆thành ngữ
dễ tin người

वह तो कान का कच्चा है, जो किसी की बात पर विश्वास कर लेता है।

Anh ta thật dễ tin người khi tin vào bất cứ điều gì người khác nói.


◆ Nghĩa thực sự
người dễ tin người khác, thiếu sự cảnh giác
¶ Nghĩa đen
tai còn non nớt
Phân tích nghĩa đen
कानtai+काcủa+कच्चाnon nớt, chưa trưởng thành
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh 'cái tai non nớt' tượng trưng cho sự thiếu kinh nghiệm, dễ bị ảnh hưởng bởi lời nói bên ngoài.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng để miêu tả một người tin tưởng quá mức vào lời nói của người khác mà không suy xét, thường dẫn đến hậu quả như bị lừa gạt.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm truyền thống của xã hội Ấn Độ về tầm quan trọng của sự cảnh giác và kinh nghiệm trong giao tiếp. 'Kan' (tai) tượng trưng cho khả năng lắng nghe, còn 'kachcha' (non nớt) chỉ sự thiếu kinh nghiệm.
thông thường

người dễ tin người khác, thiếu sự cảnh giác

उस लड़के के कान का कच्चा है, इसलिए धोखा खा जाता है।

Cậu bé ấy dễ tin người nên hay bị lừa.

Thường dùng để chỉ người thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa gạt hoặc tin tưởng quá mức vào lời nói của người khác.

Cụm từ kết hợp

कान का कच्चा होनाdễ tin ngườiकान का कच्चा आदमीngười dễ tin người

Từ đồng nghĩa

भोलाअनाड़ीनासमझ

Từ trái nghĩa

चालाकचतुरसावधान

Cụm từ liên quan

कान खानाcụm từ
lắng nghe chăm chú
कान भरनाcụm từ
nói xấu sau lưng

Mẹo hay

Cách sử dụng thành ngữ

Thành ngữ này thường đi kèm với động từ 'होना' (là) hoặc 'होना' trong cấu trúc 'कान का कच्चा होना' để chỉ tính cách của ai đó. Ví dụ: 'वह कान का कच्चा है' (Anh ấy dễ tin người).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'कच्चा' trong thành ngữ

'कच्चा' trong 'कान का कच्चा' không mang nghĩa 'sống, chưa chín' mà mang nghĩa 'non nớt, thiếu kinh nghiệm'. Không nên hiểu theo nghĩa đen.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nhắc tới những người thiếu kinh nghiệm hoặc quá tin tưởng người khác. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

कान
tai
root
+
का
của (sở hữu)
grammatical particle
+
कच्चा
non nớt, thiếu kinh nghiệm
adjective
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。