Looking up...
वह तो कान का कच्चा है, जो किसी की बात पर विश्वास कर लेता है।
Anh ta thật dễ tin người khi tin vào bất cứ điều gì người khác nói.
người dễ tin người khác, thiếu sự cảnh giác
उस लड़के के कान का कच्चा है, इसलिए धोखा खा जाता है।
Cậu bé ấy dễ tin người nên hay bị lừa.
Thường dùng để chỉ người thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa gạt hoặc tin tưởng quá mức vào lời nói của người khác.
Thành ngữ này thường đi kèm với động từ 'होना' (là) hoặc 'होना' trong cấu trúc 'कान का कच्चा होना' để chỉ tính cách của ai đó. Ví dụ: 'वह कान का कच्चा है' (Anh ấy dễ tin người).
'कच्चा' trong 'कान का कच्चा' không mang nghĩa 'sống, chưa chín' mà mang nghĩa 'non nớt, thiếu kinh nghiệm'. Không nên hiểu theo nghĩa đen.
Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nhắc tới những người thiếu kinh nghiệm hoặc quá tin tưởng người khác. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.