cône

/kɔn/
hình nón

Le volcan a émis un panache de cendres en forme de cône.

Ngọn núi lửa đã phát ra một cột khói tro hình nón.


trang trọng

Một hình học có một đỉnh và một mặt cắt đáy hình tròn hoặc đa giác.

Le cône de glace est un dessert populaire.

Kem hình nón là một món tráng miệng phổ biến.

Thường được sử dụng trong toán học và kiến trúc.

thông thường

Một hình dạng tự nhiên như núi lửa hoặc hình dạng của một cây.

Le cône de pin est une structure reproductrice.

Cành cây thông hình nón là một cấu trúc sinh sản.

Dùng để mô tả các hình dạng tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

cône de lumièrehình nón ánh sángcône de glacekem hình nóncône de pincành cây thông hình nón

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, 'cône' thường được dùng để mô tả một hình học có một đỉnh và một mặt cắt đáy hình tròn hoặc đa giác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'cône' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kōnus', có nghĩa là 'hình nón'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong toán học, kiến trúc và mô tả các hình dạng tự nhiên.

Phân tích từ

cône
hình nón
root
Từ Điển Pháp Việt