Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. annulation

annulation

/an.ny.la.sjɔ̃/
hủy bỏ

L'annulation de votre réservation est effective immédiatement.

Sự hủy bỏ của đơn đặt phòng của bạn có hiệu lực ngay lập tức.


trang trọng

Sự hủy bỏ hoặc làm vô hiệu một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch.

L'annulation du mariage a été annoncée par les deux familles.

Sự hủy bỏ cuộc hôn nhân đã được thông báo bởi cả hai gia đình.

L'annulation du vol a causé des retards pour des centaines de passagers.

Sự hủy bỏ chuyến bay đã gây ra sự chậm trễ cho hàng trăm hành khách.

Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

annulation d'un contratsự hủy bỏ một hợp đồngannulation d'un événementsự hủy bỏ một sự kiệnannulation d'une réservationsự hủy bỏ một đơn đặt phòng

Từ đồng nghĩa

résiliationabrogationannihilation

Từ trái nghĩa

confirmationvalidationmaintenance

Cụm từ liên quan

annuler une réservationcụm từ
hủy một đơn đặt phòng
annulation automatiquecụm từ
sự hủy bỏ tự động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'annulation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'annulation' và 'résiliation'

'Annulation' thường được sử dụng cho các thỏa thuận hoặc sự kiện, trong khi 'résiliation' thường được sử dụng cho các hợp đồng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'annullare', có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'làm vô hiệu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, thương mại, hoặc khi một sự kiện hoặc thỏa thuận đã được lên kế hoạch bị hủy bỏ.

Phân tích từ

annul
hủy bỏ
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。