Looking up...
L'annulation de votre réservation est effective immédiatement.
Sự hủy bỏ của đơn đặt phòng của bạn có hiệu lực ngay lập tức.
Sự hủy bỏ hoặc làm vô hiệu một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch.
L'annulation du mariage a été annoncée par les deux familles.
Sự hủy bỏ cuộc hôn nhân đã được thông báo bởi cả hai gia đình.
L'annulation du vol a causé des retards pour des centaines de passagers.
Sự hủy bỏ chuyến bay đã gây ra sự chậm trễ cho hàng trăm hành khách.
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc thương mại.
Từ 'annulation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống pháp lý.
'Annulation' thường được sử dụng cho các thỏa thuận hoặc sự kiện, trong khi 'résiliation' thường được sử dụng cho các hợp đồng.
Từ gốc Latin 'annullare', có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'làm vô hiệu'.
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, thương mại, hoặc khi một sự kiện hoặc thỏa thuận đã được lên kế hoạch bị hủy bỏ.